Da Lat是什么意思 Da Lat的读音、翻译、用法

Da Lat是什么意思 Da Lat的读音、翻译、用法

Da Lat是越南的词语,翻译成中文是“大叻”。它是越南南部的一个城市,被誉为“春天之城”,因为那里的气候温和宜人,四季如春。

常见翻译:大叻、达拉特、达拉市

例句:

1. Đà Lạt là một điểm đến lý tưởng cho những người muốn tránh nóng.(Da Lat是那些想躲避炎热天气的人的理想目的地。)

2. Người ta gọi Đà Lạt là thiên đường hoa vì tại đây có rất nhiều loài hoa đẹp.(人们将Da Lat称为花园天堂,因为这里有很多美丽的花卉。)

3. Đà Lạt có nhiều điểm du lịch hấp dẫn như hồ Xuân Hương hay thác Pongour.(Da Lat有很多有吸引力的旅游景点,比如湖泉香或者Pongour瀑布。)

4. Nếu bạn muốn trải nghiệm các hoạt động phiêu lưu, Đà Lạt là nơi phù hợp nhất.(如果你想体验冒险活动,Da Lat是最合适的地方。)

5. Tại Đà Lạt, bạn có thể thử các món ăn địa phương như bánh tráng nướng, bánh căn, hay bánh tam giác nướng.(在大叻,你可以尝试当地的美食,比如烤薄饼,小蛋糕,或三角烤饼。)

6. Đà Lạt được xem như là một thành phố nghệ thuật vì nó có rất nhiều trung tâm nghệ thuật và các triển lãm nghệ thuật.(Da Lat被看作是一个艺术城市,因为它有很多艺术中心和艺术展览。)

7. Vào mùa thu, Đà Lạt trở nên rộn ràng với các lễ hội như lễ hội hoa dã quỳ và lễ hội ánh sáng.(在秋天,Da Lat变得热闹起来,有各种节日,比如野菊花节和灯光节。)

8. Đà Lạt có rất nhiều khách sạn giá rẻ và thuận tiện để bạn lưu trú.(Da Lat有很多价格便宜,方便你住宿的酒店。)

9. Tại Đà Lạt, bạn có thể tắm nắng, tắm hồ, hay thưởng thức các căn hộ dịch vụ với giá cả phải chăng.(在Da Lat,你可以晒太阳,泡湖,或者享受经济实惠的服务公寓。)



  • 声明:未经允许不得转载
上一篇: Hank Aaron是什么意思 Hank Aaron的读音、翻译、用法
下一篇: binturong是什么意思 binturong的读音、翻译、用法