Vung Tau是什么意思 Vung Tau的读音、翻译、用法

Vung Tau是什么意思 Vung Tau的读音、翻译、用法

Vung Tau并不是一种语言,它是越南南部一个城市的名称,也是该城市的一个旅游景点。在越南语中,Vung Tau翻译为“港口尖峰”。

以下是9个含有这个词语的例句:

1. Tôi đang ở Vũng Tàu nghỉ dưỡng.

我正在Vung Tau度假。

2. Đã có nhiều khách sạn và nhà nghỉ xây dựng ở Vũng Tàu.

在Vung Tau已经建立了许多酒店和旅店。

3. Du khách có thể tận hưởng những bãi biển đẹp và tham quan các điểm du lịch nổi tiếng ở Vũng Tàu.

游客可以享受美丽的海滩和参观Vung Tau的著名旅游景点。

4. Vùng Vũng Tàu được biết đến với nhiều loại hải sản ngon như tôm hùm, cá ngừ, tôm, cua, sò...

Vung Tau地区以美味的海鲜闻名,如龙虾、金枪鱼、虾、蟹、蛤等。

5. Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi yên tĩnh để thư giãn, Vũng Tàu là lựa chọn tuyệt vời.

如果你正在寻找一个安静的地方放松身心,Vung Tau是一个绝佳的选择。

6. Vũng Tàu có nhiều phong cảnh đẹp và đặc biệt là bãi biển trải dài.

Vung Tau有许多美丽的景色,尤其是延绵的海滩。

7. Mùa hè là thời gian tuyệt vời để đến Vũng Tàu, tắm biển và thưởng thức các món ăn địa phương.

夏天是去Vung Tau游泳和品尝当地美食的绝佳时机。

8. Các khách sạn ở Vũng Tàu đều có tiêu chuẩn và dịch vụ tốt.

Vung Tau的酒店都有很高的标准和服务。

9. Nếu bạn muốn khám phá các điểm du lịch khác ở Việt Nam, Vũng Tàu là nơi để bắt đầu.

如果你想探索越南的其他旅游景点,Vung Tau是一个很好的开始。



  • 声明:未经允许不得转载
上一篇: Sirimavo Bandaranaike是什么意思 Sirimavo Bandaranaike的读音、翻译、用法
下一篇: Alpha Hydrae是什么意思 Alpha Hydrae的读音、翻译、用法